Danh bạ
Danh sách đơn vị, cơ sở giáo dục
Lọc theo khu vực, cấp học và loại hình; bấm biểu tượng ở cột cuối để xem thông tin chi tiết của đơn vị.
Tìm thấy có 384 kết quả phù hợp
| STT | Tên đơn vị | Chi tiết |
|---|---|---|
| 51 | Trường Mầm non Kaisei | |
| 52 | Trường TH, THCS và THPT Hy Vọng | |
| 53 | Trường THPT Diên Hồng | |
| 54 | Công ty TNHH Đào tạo và Phát triển Giáo dục Á – Âu | |
| 55 | Trung tâm ngoại ngữ DLA | |
| 56 | Trung tâm Anh ngữ Titan | |
| 57 | Trung tâm Anh ngữ T2S | |
| 58 | Trung tâm ngoại ngữ Meraki | |
| 59 | Trung tâm ngoại ngữ Stairways | |
| 60 | Trung tâm Phát triển Hợp tác quốc tế thành phố Đà Nẵng (ICDC) | |
| 61 | Trung tâm đào tạo ngoại ngữ RMIT Đà Nẵng (NĐ 73) | |
| 62 | Trung tâm Anh ngữ GREEN cơ sở 2 | |
| 63 | Trung tâm Anh ngữ Follow Me | |
| 64 | Trung tâm Anh ngữ Blue Sky Việt Nam | |
| 65 | Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (CS3) | |
| 66 | Trung tâm ngoại ngữ Smartlink Da Nang | |
| 67 | Trung tâm tin học - ngoại ngữ và BDNV Kokoro | |
| 68 | Trung tâm ngoại ngữ tin học SOFTECH | |
| 69 | Trung tâm TH-NN Global Abilities | |
| 70 | Trung tâm ngoại ngữ Scots English Australia Đà Nẵng | |
| 71 | Trung tâm Anh ngữ Home English | |
| 72 | Trung tâm ngoại ngữ AURA Cơ sở 2 | |
| 73 | Trung tâm ngoại ngữ M.A.I Cơ sở 2 | |
| 74 | Trung tâm ngoại ngữ Đông Á | |
| 75 | Trung tâm Anh ngữ Mai House | |
| 76 | Trung tâm ngoại ngữ VJ (cơ sở 2) | |
| 77 | Trung tâm ngoại ngữ PowerPlus Education | |
| 78 | Trung tâm đào tạo ngoại ngữ Tầm Nhìn (VKLC) (NĐ 86) | |
| 79 | Trung tâm Nhật ngữ Danato | |
| 80 | Trung tâm Anh ngữ GLI cơ sở 2 | |
| 81 | Trung tâm tin học IVIETTECH | |
| 82 | Trung tâm tin học BAMBOO ANIMATION ACADEMY | |
| 83 | Trung tâm ngoại ngữ IPI | |
| 84 | Trung tâm ngoại ngữ JP | |
| 85 | Trung tâm ngoại ngữ WINDSOR | |
| 86 | Trung tâm ngoại ngữ Happy English Danang | |
| 87 | Trung tâm ngoại ngữ C.N FIRE | |
| 88 | Trung tâm ngoại ngữ Poussiẻres de vie (Hạt bụi cuộc sống) | |
| 89 | Trung tâm Anh ngữ HELLO KIDS cơ sở 4 | |
| 90 | Trung tâm Anh ngữ RES | |
| 91 | Trung tâm ngoại ngữ English Lab | |
| 92 | Trung tâm ngoại ngữ OTIS | |
| 93 | Trung tâm Đào tạo Nhật ngữ CMB Đà Nẵng (NĐ 73) | |
| 94 | Trung tâm ngoại ngữ LEA | |
| 95 | Trung tâm Anh ngữ Hoàng Quân IQ | |
| 96 | Trung tâm Anh ngữ Ox Bridge | |
| 97 | Trung tâm ngoại ngữ Mun Language | |
| 98 | Trung tâm Hán ngữ Hiện Đại | |
| 99 | Trung tâm Nhật ngữ Đông Du | |
| 100 | Trung tâm ngoại ngữ THANHMAIHSK |
