| 1 |
|
Trung tâm ngoại ngữ DLA |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
|
Trung tâm Anh ngữ Titan |
|
|
|
|
|
|
| 3 |
|
Trung tâm Anh ngữ T2S |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
Trung tâm ngoại ngữ Stairways |
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
Trung tâm ngoại ngữ Meraki |
|
|
|
|
|
|
| 6 |
|
Trung tâm Phát triển Hợp tác quốc tế thành phố Đà Nẵng (ICDC) |
|
|
|
|
|
|
| 7 |
|
Trung tâm đào tạo ngoại ngữ RMIT Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 8 |
|
Trung tâm Anh ngữ GREEN cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 9 |
|
Trung tâm Anh ngữ Follow Me |
|
|
|
|
|
|
| 10 |
|
Trung tâm Anh ngữ Blue Sky Việt Nam |
|
|
|
|
|
|
| 11 |
|
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (CS3) |
|
|
|
|
|
|
| 12 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tin học BAMBOO ANIMATION ACADEMY |
|
|
|
|
|
|
| 13 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Smartlink Da Nang |
|
|
|
|
|
|
| 14 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tin học - ngoại ngữ và BDNV Kokoro |
|
|
|
|
|
|
| 15 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ tin học SOFTECH |
|
|
|
|
|
|
| 16 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm TH-NN Global Abilities |
|
|
|
|
|
|
| 17 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ PowerPlus Education |
|
|
|
|
|
|
| 18 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm đào tạo ngoại ngữ Tầm Nhìn (VKLC) (NĐ 86) |
|
|
|
|
|
|
| 19 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Danato |
|
|
|
|
|
|
| 20 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ GLI cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 21 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tin học IVIETTECH |
|
|
|
|
|
|
| 22 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Đào tạo Nhật ngữ CMB Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 23 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ LEA |
|
|
|
|
|
|
| 24 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Hoàng Quân IQ |
|
|
|
|
|
|
| 25 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Ox Bridge |
|
|
|
|
|
|
| 26 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Scots English Australia Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 27 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Home English |
|
|
|
|
|
|
| 28 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ AURA Cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 29 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ M.A.I Cơ sở 2 |
|
|
|
|
|
|
| 30 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Đông Á |
|
|
|
|
|
|
| 31 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Mai House |
|
|
|
|
|
|
| 32 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ VJ (cơ sở 2) |
|
|
|
|
|
|
| 33 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ IPI |
|
|
|
|
|
|
| 34 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ JP |
|
|
|
|
|
|
| 35 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ WINDSOR |
|
|
|
|
|
|
| 36 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Happy English Danang |
|
|
|
|
|
|
| 37 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ C.N FIRE |
|
|
|
|
|
|
| 38 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Poussiẻres de vie (Hạt bụi cuộc sống) |
|
|
|
|
|
|
| 39 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ HELLO KIDS cơ sở 4 |
|
|
|
|
|
|
| 40 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ RES |
|
|
|
|
|
|
| 41 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ English Lab |
|
|
|
|
|
|
| 42 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ OTIS |
|
|
|
|
|
|
| 43 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Mun Language |
|
|
|
|
|
|
| 44 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Hán ngữ Hiện Đại |
|
|
|
|
|
|
| 45 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Đông Du |
|
|
|
|
|
|
| 46 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ THANHMAIHSK |
|
|
|
|
|
|
| 47 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Star Language |
|
|
|
|
|
|
| 48 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ MoonStone Study |
|
|
|
|
|
|
| 49 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Parki |
|
|
|
|
|
|
| 50 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ SALA |
|
|
|
|
|
|