| 51 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ ALC (Active Learning Center) |
|
|
|
|
|
|
| 52 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Liên Lục Địa |
|
|
|
|
|
|
| 53 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Quốc tế Apollo Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 54 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Năng Động |
|
|
|
|
|
|
| 55 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Anh Sophia (CS 2) |
|
|
|
|
|
|
| 56 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Khánh Vân |
|
|
|
|
|
|
| 57 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ưu Việt |
|
|
|
|
|
|
| 58 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ SEAMAP |
|
|
|
|
|
|
| 59 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ LIAM |
|
|
|
|
|
|
| 60 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ INTERLANE |
|
|
|
|
|
|
| 61 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ FINBUK |
|
|
|
|
|
|
| 62 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ AURA |
|
|
|
|
|
|
| 63 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Đức DBC |
|
|
|
|
|
|
| 64 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ JPSC |
|
|
|
|
|
|
| 65 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm đào tạo Tiếng Anh SIMSON (NĐ 86) |
|
|
|
|
|
|
| 66 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ENGLISH AND MORE ĐÀ NẴNG |
|
|
|
|
|
|
| 67 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ E-BEST |
|
|
|
|
|
|
| 68 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ quốc tế Apollo Đà Nẵng (cơ sở 2) |
|
|
|
|
|
|
| 69 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Hội Việt Mỹ (VUS) |
|
|
|
|
|
|
| 70 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ RAYMOND |
|
|
|
|
|
|
| 71 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ms Nguyen |
|
|
|
|
|
|
| 72 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Trung TUỆ KHANG |
|
|
|
|
|
|
| 73 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ E4LIFE EDUCATION (Cơ sở 2) |
|
|
|
|
|
|
| 74 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ EIV tại Đà Nẵng |
|
|
|
|
|
|
| 75 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ANC |
|
|
|
|
|
|
| 76 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Global Link (GLI) |
|
|
|
|
|
|
| 77 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) |
|
|
|
|
|
|
| 78 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ ILA Đà Nẵng (NĐ 73) (CS2) |
|
|
|
|
|
|
| 79 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Ms. Thuy |
|
|
|
|
|
|
| 80 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ Apax English |
|
|
|
|
|
|
| 81 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Thời Đại Mới |
|
|
|
|
|
|
| 82 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm tiếng Hàn Hanbee |
|
|
|
|
|
|
| 83 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Nhật ngữ Quý Khanh |
|
|
|
|
|
|
| 84 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ THE EGDE |
|
|
|
|
|
|
| 85 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Hoa văn Thọ Nhơn |
|
|
|
|
|
|
| 86 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS3) |
|
|
|
|
|
|
| 87 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS4) |
|
|
|
|
|
|
| 88 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngôi nhà Đức ngữ |
|
|
|
|
|
|
| 89 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS1) |
|
|
|
|
|
|
| 90 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ iYes |
|
|
|
|
|
|
| 91 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo |
|
|
|
|
|
|
| 92 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Popodoo (cs2) |
|
|
|
|
|
|
| 93 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Eureka |
|
|
|
|
|
|
| 94 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ Sky-Line |
|
|
|
|
|
|
| 95 |
Phòng GD Quận Hải Châu |
Trung tâm ngoại ngữ IROHA |
|
|
|
|
|
|
| 96 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi chất lượng cao English for Kids (CS2) |
|
|
|
|
|
|
| 97 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Nhật ngữ Sakura |
|
|
|
|
|
|
| 98 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ thực hành EFT - English for Today |
|
|
|
|
|
|
| 99 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm Anh ngữ thiếu nhi Fisher''s Superkids Academy (CS2) |
|
|
|
|
|
|
| 100 |
Phòng GD Quận Thanh Khê |
Trung tâm tiếng Anh Academy |
|
|
|
|
|
|