1. Chuyển đổi số – động lực đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo
Quán triệt tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, ngành giáo dục và đào tạo thành phố Đà Nẵng đang từng bước đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, phát huy vai trò của dữ liệu và các nền tảng số trong quản trị, dạy học và tổ chức hoạt động giáo dục. Đặc biệt, chủ đề “Chuyển đổi số ngành giáo dục và đào tạo thành phố Đà Nẵng – Từ dữ liệu đến đổi mới quản trị, dạy học và hoạt động giáo dục” đặt ra yêu cầu chuyển dịch từ tư duy số hóa các quy trình hiện có sang khai thác hiệu quả dữ liệu để tạo ra những thay đổi thực chất trong hoạt động của toàn ngành.
Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Lê Thị Bích Thuận phát biểu tại Ngày Hội chuyển đổi số
Mục tiêu cốt lõi của quá trình này không phải là gia tăng số lượng phần mềm hay thiết bị công nghệ được sử dụng, mà là nâng cao hiệu quả quản lý, giảm gánh nặng hành chính cho đội ngũ nhà giáo, cải thiện chất lượng dạy học, phát huy năng lực của người học và nâng cao chất lượng phục vụ người dân.
2. Những kết quả bước đầu trong công tác chuyển đổi số của ngành giáo dục và đào tạo thành phố
Thời gian qua, công tác chuyển đổi số của ngành giáo dục và đào tạo thành phố Đà Nẵng đã có những chuyển biến tích cực cả về nhận thức, hạ tầng kỹ thuật và phương thức tổ chức hoạt động giáo dục.
Trước hết, nhận thức và năng lực tiếp cận công nghệ của đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên từng bước được nâng cao. Từ tâm lý còn e ngại trước những thay đổi về phương thức làm việc, nhiều cơ sở giáo dục đã chủ động tiếp cận, tìm hiểu và ứng dụng các giải pháp công nghệ vào thực tiễn. Hạ tầng công nghệ thông tin tại các trường học từng bước được đầu tư, nâng cấp, tạo điều kiện cho việc triển khai các nền tảng phục vụ quản lý và dạy học.
Trong công tác quản trị, việc ứng dụng phần mềm quản lý nhà trường, hồ sơ điện tử, chữ ký số và khai thác Cơ sở dữ liệu ngành đã góp phần hiện đại hóa quy trình điều hành, từng bước giảm bớt thủ tục hành chính và sổ sách giấy tờ. Các hoạt động quản lý thông tin học sinh, hồ sơ chuyên môn, tổng hợp báo cáo và trao đổi thông tin giữa nhà trường với phụ huynh có thêm những phương thức thực hiện thuận tiện, nhanh chóng hơn. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành môi trường quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu, tăng tính công khai, minh bạch và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các chủ thể.


Đại biểu tham quan các gian hàng trưng bày các mô hình chuyển đổi số
Trong lĩnh vực dạy học, nhiều mô hình và giải pháp sáng tạo đã được triển khai tại các cấp học như giáo dục STEM/STEAM, Robotics, học liệu số, thư viện số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Việc đa dạng hóa học liệu, phương tiện và hình thức tổ chức dạy học tạo thêm cơ hội để học sinh chủ động tìm kiếm thông tin, khám phá kiến thức, phát triển tư duy sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề. Công nghệ đồng thời mở rộng khả năng kết nối giữa giáo viên, học sinh, gia đình và cộng đồng, góp phần xây dựng môi trường giáo dục mở, linh hoạt hơn.
Những kết quả trên là minh chứng cho sự quan tâm chỉ đạo của thành phố, sự phối hợp của các sở, ban, ngành, địa phương, sự đồng hành của doanh nghiệp công nghệ và cơ sở giáo dục đại học, cùng với tinh thần trách nhiệm, chủ động học hỏi của đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên toàn ngành. Tuy nhiên, những kết quả bước đầu mới là nền tảng. Để chuyển đổi số thực sự trở thành động lực đổi mới giáo dục, ngành cần tiếp tục giải quyết những hạn chế về chất lượng dữ liệu, tính đồng bộ của hạ tầng, năng lực số của đội ngũ và việc sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm.
3. Dữ liệu – nền tảng cốt lõi của quản trị giáo dục hiện đại
Trong tiến trình chuyển đổi số, dữ liệu giữ vai trò nền tảng, quyết định chất lượng và hiệu quả của các hoạt động quản lý, điều hành và ra quyết định. Nếu dữ liệu được cập nhật đầy đủ, chính xác, kịp thời và có khả năng liên thông, các cơ quan quản lý giáo dục có thể nắm bắt sát hơn tình hình hoạt động của các cơ sở giáo dục, theo dõi sự phát triển của đội ngũ nhà giáo, phân tích nhu cầu học tập của học sinh và chủ động xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp. Ngược lại, dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ hoặc chậm cập nhật sẽ làm giảm hiệu quả khai thác hệ thống, gây khó khăn cho công tác thống kê, báo cáo và hoạch định chính sách.
Thực tiễn triển khai cho thấy, dữ liệu của ngành vẫn còn những hạn chế về tính đồng bộ và chất lượng; một số cơ sở giáo dục chưa cập nhật thông tin kịp thời, ảnh hưởng đến khả năng khai thác Cơ sở dữ liệu ngành của thành phố và kết nối với hệ thống dữ liệu của Bộ Giáo dục và đào tạo. Vì vậy, nhiệm vụ trọng tâm trong thời gian tới là chuẩn hóa, làm sạch và cập nhật thường xuyên dữ liệu về cơ sở giáo dục, đội ngũ nhà giáo và học sinh.
Việc xây dựng, hoàn thiện học bạ số, số hóa dữ liệu văn bằng, chứng chỉ và từng bước hình thành hồ sơ học tập xuyên suốt của mỗi học sinh cần được triển khai đồng bộ, bảo đảm tính chính xác, an toàn và khả năng sử dụng lâu dài. Trong đó, nguyên tắc “Dữ liệu cập nhật một lần, sử dụng nhiều lần” cần được thực hiện nghiêm túc. Mỗi thông tin đã được cập nhật trên hệ thống dùng chung phải được khai thác hiệu quả, hạn chế tối đa tình trạng yêu cầu giáo viên và nhà trường nhập lại hoặc cung cấp nhiều lần cùng một dữ liệu.
Quan trọng hơn, dữ liệu phải được chuyển hóa thành thông tin có giá trị phục vụ quản trị. Các cơ quan quản lý và cơ sở giáo dục cần từng bước khai thác dữ liệu để nhận diện những vấn đề phát sinh, đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ, dự báo nhu cầu nguồn lực và lựa chọn phương án điều hành phù hợp. Đây chính là bước chuyển từ quản lý chủ yếu dựa trên báo cáo thủ công sang quản trị dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tiễn.
4. Đổi mới quản trị nhà trường theo hướng số hóa, liên thông và hiệu quả
Chuyển đổi số trong quản trị giáo dục cần được triển khai theo hướng đồng bộ, lấy hiệu quả thực chất làm thước đo. Trọng tâm trước hết là rà soát, tái cấu trúc các quy trình hành chính có nhiều thao tác lặp lại như quản lý hồ sơ, tổng hợp báo cáo, theo dõi công việc, xử lý văn bản và cung cấp thông tin. Việc đưa quy trình lên môi trường số phải đi đôi với cải tiến cách thức thực hiện, phân định rõ trách nhiệm và giảm bớt những khâu trung gian không cần thiết.
Ngành giáo dục và đào tạo thành phố sẽ tiếp tục thúc đẩy việc tích hợp các nền tảng số dùng chung, triển khai nền tảng quản trị giáo dục và đào tạo theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo; tăng cường sử dụng chữ ký số, hồ sơ điện tử và hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính. Các hệ thống cần từng bước được kết nối, chia sẻ dữ liệu thống nhất, tránh tình trạng mỗi cơ sở giáo dục sử dụng nhiều phần mềm riêng biệt nhưng thiếu khả năng liên thông, gây lãng phí nguồn lực và tăng khối lượng công việc cho giáo viên.
Đồng thời, trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở giáo dục có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả chuyển đổi số. Các nhiệm vụ cần được tổ chức thực hiện theo tinh thần “6 rõ”: rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm và rõ thẩm quyền. Mỗi giải pháp triển khai phải xác định mục tiêu cụ thể, có kết quả kiểm chứng và gắn với nhu cầu thực tiễn của nhà trường.
Một hệ thống quản trị số hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tạo điều kiện để cán bộ quản lý tập trung hơn vào công tác chỉ đạo chuyên môn, giáo viên dành nhiều thời gian hơn cho hoạt động dạy học và học sinh được hưởng lợi từ môi trường giáo dục được tổ chức khoa học, thuận tiện.
5. Chuyển đổi số trong dạy học và hoạt động giáo dục: lấy người học làm trung tâm
Nếu dữ liệu là nền tảng thì đổi mới dạy học và hoạt động giáo dục chính là nơi thể hiện trực tiếp giá trị của chuyển đổi số. Công nghệ cần được sử dụng để nâng cao chất lượng tương tác giữa giáo viên và học sinh, hỗ trợ cá thể hóa quá trình học tập, đa dạng hóa phương pháp tổ chức bài học và tăng cường khả năng phản hồi, đánh giá.
Trong thời gian tới, ngành cần tiếp tục đẩy mạnh dạy học trực tuyến, dạy học kết hợp phù hợp với điều kiện thực tế; phát triển, chuẩn hóa và chia sẻ học liệu số, ngân hàng câu hỏi, thư viện điện tử và thư viện số. Việc ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, đánh giá cần bảo đảm tính công bằng, khách quan, an toàn, phản ánh đúng năng lực người học, đồng thời chú trọng quá trình học tập, khả năng vận dụng kiến thức và sự tiến bộ của từng học sinh.
Đối với các hoạt động giáo dục, việc phát triển STEM/STEAM, Robotics và các mô hình học tập trải nghiệm cần hướng đến tạo cơ hội để học sinh khám phá, hợp tác, thực hành và giải quyết những vấn đề gắn với thực tiễn. Học sinh không chỉ được trang bị kiến thức, kỹ năng sử dụng công cụ số mà còn cần hình thành tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin, ý thức tôn trọng bản quyền, văn hóa ứng xử và kỹ năng tự bảo vệ trên môi trường mạng.
Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều khả năng hỗ trợ đổi mới giáo dục. Giáo viên có thể sử dụng AI để tham khảo ý tưởng thiết kế bài giảng, xây dựng học liệu, tạo câu hỏi và đa dạng hóa hoạt động học tập; cán bộ quản lý có thể khai thác công cụ này trong phân tích dữ liệu, tổng hợp thông tin và hỗ trợ xử lý công việc hành chính. Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế năng lực chuyên môn, trách nhiệm nghề nghiệp và sự tương tác cảm xúc của người thầy. Mọi nội dung do AI tạo ra cần được kiểm chứng; việc sử dụng phải bảo đảm bảo vệ dữ liệu cá nhân, tôn trọng quyền riêng tư và giữ vững liêm chính học thuật.
Chuyển đổi số là một quá trình đổi mới lâu dài, đòi hỏi sự quyết tâm của các cấp quản lý, sự chủ động của mỗi cơ sở giáo dục, năng lực thích ứng của đội ngũ nhà giáo và sự đồng hành của toàn xã hội. Trong quá trình đó, dữ liệu có chất lượng là nền tảng; công nghệ số và trí tuệ nhân tạo là công cụ; đổi mới quản trị, nâng cao chất lượng dạy học và phát triển toàn diện người học là mục tiêu xuyên suốt.
Thành công của chuyển đổi số không thể chỉ được đo bằng số lượng phần mềm, thiết bị hay hồ sơ đã được số hóa, mà phải được đánh giá bằng những thay đổi thực chất: công tác quản lý hiệu quả hơn, thủ tục hành chính được tinh giản, giáo viên có thêm thời gian cho chuyên môn, học sinh được tiếp cận những cơ hội học tập tốt hơn và phụ huynh được phục vụ thuận tiện hơn.
Với nền tảng đã xây dựng, sự quan tâm chỉ đạo của lãnh đạo thành phố, sự phối hợp của các cơ quan, đơn vị và tinh thần đổi mới của đội ngũ nhà giáo, ngành giáo dục và đào tạo thành phố Đà Nẵng có cơ sở để tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, an toàn, thiết thực và bền vững. Mỗi bước tiến về dữ liệu, mỗi quy trình được cải tiến và mỗi ứng dụng công nghệ được triển khai đúng mục tiêu cần hướng đến giá trị cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, mở rộng cơ hội học tập bình đẳng và xây dựng môi trường giáo dục hiện đại, nhân văn, đáp ứng yêu cầu phát triển của thành phố trong kỷ nguyên số./.